字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃屈
吃屈
Nghĩa
1.忍受委屈。
Chữ Hán chứa trong
吃
屈
吃屈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台