字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃巧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃巧
吃巧
Nghĩa
1.亦作"吃巧"。 2.旧时浙人风俗,每逢七夕,聚饮于门首,谓之吃巧。
Chữ Hán chứa trong
吃
巧