字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃得住
吃得住
Nghĩa
1.控制得住。 2.禁受得起;承受得住。
Chữ Hán chứa trong
吃
得
住