字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃得准
吃得准
Nghĩa
1.猜得透,估计得准。
Chữ Hán chứa trong
吃
得
准
吃得准 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台