字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃得开
吃得开
Nghĩa
1.行得通;受欢迎。
Chữ Hán chứa trong
吃
得
开