字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃得消
吃得消
Nghĩa
1.支持得住;受得了。
Chữ Hán chứa trong
吃
得
消