字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃搭搭
吃搭搭
Nghĩa
1.犹即刻,一下子。形容动作迅速。
Chữ Hán chứa trong
吃
搭