字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃敲材
吃敲材
Nghĩa
1.亦作"吃敲材"。同"吃敲才"。
Chữ Hán chứa trong
吃
敲
材