字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃斋
吃斋
Nghĩa
1.亦作"吃斋"。 2.吃素。 3.特指僧人吃饭。
Chữ Hán chứa trong
吃
斋