字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃板刀面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃板刀面
吃板刀面
Nghĩa
1.亦作"吃板刀面"。 2.旧时江湖黑话。指被砍死后再推入水中。犹如板刀切面下汤水,故云。
Chữ Hán chứa trong
吃
板
刀
面