字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃栗多
吃栗多
Nghĩa
1.梵语krita的译音。意谓贱人。
Chữ Hán chứa trong
吃
栗
多