字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃独桌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃独桌
吃独桌
Nghĩa
1.亦作"吃独桌"。 2.比喻犯人带枷。
Chữ Hán chứa trong
吃
独
桌