字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃瓦片
吃瓦片
Nghĩa
1.谓依靠出租房屋生活。
Chữ Hán chứa trong
吃
瓦
片