字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃白墨饭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃白墨饭
吃白墨饭
Nghĩa
1.谓以教书为职业。白墨,指粉笔。
Chữ Hán chứa trong
吃
白
墨
饭