字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃着不尽
吃着不尽
Nghĩa
1.亦作"吃着不尽"。 2.吃穿享用不完。
Chữ Hán chứa trong
吃
着
不
尽