字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃着碗里看着锅里
吃着碗里看着锅里
Nghĩa
1.比喻贪心不足。
Chữ Hán chứa trong
吃
着
碗
里
看
锅