字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃穿用度
吃穿用度
Nghĩa
1.泛指日常生活资料及用度。
Chữ Hán chứa trong
吃
穿
用
度
吃穿用度 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台