字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃笑
吃笑
Nghĩa
1.亦作"吃笑"。 2.被耻笑。 3.谓耻笑。
Chữ Hán chứa trong
吃
笑