字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃素 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃素
吃素
Nghĩa
1.亦作"吃素"。 2.不吃鱼肉等荤腥食物。佛教徒的吃素戒律还包括不吃"五荤"(指葱蒜等五种含有辛辣味的蔬菜)。 3.比喻不厉害;好惹。多用于否定句。
Chữ Hán chứa trong
吃
素