字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃紧
吃紧
Nghĩa
①切中要害文中这一段写得最为吃紧|说了句吃紧的话。②重要;要紧这事吃紧,马虎不得。③军事、政治或金融市场等形势紧张前方吃紧|政局动荡,形势吃紧|灾情严重,市场吃紧。
Chữ Hán chứa trong
吃
紧