字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃累 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃累
吃累
Nghĩa
1.亦作"吃累"。 2.受牵累。 3.指家庭负担重。 4.泛指负担。
Chữ Hán chứa trong
吃
累