字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃肉不吐骨头
吃肉不吐骨头
Nghĩa
1.见"吃人不吐骨头"。
Chữ Hán chứa trong
吃
肉
不
吐
骨
头