字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃肥
吃肥
Nghĩa
1.比喻捞足油水发了财。
Chữ Hán chứa trong
吃
肥