字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃花烟
吃花烟
Nghĩa
1.旧时在妓院抽鸦片烟,旁有妓女陪侍,谓之"吃花烟"。
Chữ Hán chứa trong
吃
花
烟