字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃苦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃苦
吃苦
Nghĩa
1.亦作"吃苦"。 2.遭受痛苦;经受艰苦。
Chữ Hán chứa trong
吃
苦