字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃菜事魔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃菜事魔
吃菜事魔
Nghĩa
1.亦作"吃菜事魔"。 2.宋代民间有明教,一人为魔头,结党事之,皆菜食,不茹荤,官书称之为"吃菜事魔"。
Chữ Hán chứa trong
吃
菜
事
魔