字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃虀宰相
吃虀宰相
Nghĩa
1.指宋范仲淹。仲淹少时家贫,读书山寺,断虀块粥而食,官至枢密副使,进参知政事。事见江少虞《宋朝事实类苑》卷九引宋文莹《湘山野录》。
Chữ Hán chứa trong
吃
虀
宰
相
吃虀宰相 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台