字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃虎胆
吃虎胆
Nghĩa
1.亦作"吃虎胆"。 2.形容胆量极大。
Chữ Hán chứa trong
吃
虎
胆