字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃虱留大腿
吃虱留大腿
Nghĩa
1.亦作"吃虱留大腿"。 2.形容小气,悭吝。
Chữ Hán chứa trong
吃
虱
留
大
腿