字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃讷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃讷
吃讷
Nghĩa
1.说话迟钝且结结巴巴。 2.谓不善言辞。 3.指文字佶屈聱牙。
Chữ Hán chứa trong
吃
讷