字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃软不吃硬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃软不吃硬
吃软不吃硬
Nghĩa
1.谓接受以温和手段提出的要求,拒绝以强硬手段表示的胁迫。
Chữ Hán chứa trong
吃
软
不
硬