字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃醋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃醋
吃醋
Nghĩa
比喻产生嫉妒等不悦情绪。多指男女关系方面他的妻子要吃醋了|心胸开阔,哪会吃醋。
Chữ Hán chứa trong
吃
醋