字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃铁石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃铁石
吃铁石
Nghĩa
1.亦作"吃铁石"。 2.磁铁矿的矿石。
Chữ Hán chứa trong
吃
铁
石