字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃顺不吃强
吃顺不吃强
Nghĩa
1.犹言吃软不吃硬。
Chữ Hán chứa trong
吃
顺
不
强