字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃食讳食 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃食讳食
吃食讳食
Nghĩa
1.比喻做了某事却不肯承认做过这件事。
Chữ Hán chứa trong
吃
食
讳