字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃饭家伙
吃饭家伙
Nghĩa
1.亦作"吃饭家生"。 2.指脑袋。 3.指借以谋生的工具或手段。
Chữ Hán chứa trong
吃
饭
家
伙