字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃饱蹲
吃饱蹲
Nghĩa
1.谓光吃饭,不干活。
Chữ Hán chứa trong
吃
饱
蹲
吃饱蹲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台