字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃麻栗子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃麻栗子
吃麻栗子
Nghĩa
1.方言。被别人屈着中指指节骨凿头额。
Chữ Hán chứa trong
吃
麻
栗
子