字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃黑饭,护漆柱
吃黑饭,护漆柱
Nghĩa
1.比喻不明事理,黑心眼≮饭﹑漆柱,色俱黑。
Chữ Hán chứa trong
吃
黑
饭
,
护
漆
柱