字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吆五喝六
吆五喝六
Nghĩa
1.亦作"阄搴攘"。 2.大声喝令﹑呼叱。
Chữ Hán chứa trong
吆
五
喝
六