字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吆号子
吆号子
Nghĩa
1.陕北一种农村小调,是劳动时一种集体唱歌的形式。多半由一个人领唱,唱完一句或一段,众人"吆号""吆号"地帮腔,故称。亦指大声唱"吆号子"。
Chữ Hán chứa trong
吆
号
子