字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合两为一 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合两为一
合两为一
Nghĩa
1.亦作"合二为一"。 2.合两者为一体。
Chữ Hán chứa trong
合
两
为
一