字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合乎
合乎
Nghĩa
符合;合于~事实丨~规律丨~要求。
Chữ Hán chứa trong
合
乎