字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合什
合什
Nghĩa
1.同"合十"。 2.清纪昀《阅微草堂笔记.滦阳续录五》"次夕,一好女至,合什作礼。"
Chữ Hán chứa trong
合
什