字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合仆
合仆
Nghĩa
1.方言。倒仆;正面朝下地仆倒。 2.指俯卧。
Chữ Hán chứa trong
合
仆
合仆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台