字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合众 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合众
合众
Nghĩa
1.聚合众人。 2.拒众,抵御强敌。 3.犹示众。 4.指合众国。具有相对独立的几个邦或州联合组成一中央政府的国家。
Chữ Hán chứa trong
合
众