字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合偶
合偶
Nghĩa
1.匹配成双。 2.谓和合呈祥。
Chữ Hán chứa trong
合
偶
合偶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台