字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合击
合击
Nghĩa
几路军队共同进攻同一目标分进~。
Chữ Hán chứa trong
合
击