字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合剂
合剂
Nghĩa
由两种或两种以上的药物配制而成的水性药剂,如镇咳用的复方甘草合剂。
Chữ Hán chứa trong
合
剂