字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合契
合契
Nghĩa
①契合;符合验之以事,合契若神。②融洽;投合君臣合契。
Chữ Hán chứa trong
合
契
合契 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台